"undesirables" en Vietnamese
Definición
Chỉ những người bị coi là không phù hợp, không được chào đón hoặc gây phiền toái ở đâu đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc khi chính quyền nói về nhóm người gây rối. Nghe nặng nề, tránh dùng trong giao tiếp thường ngày.
Ejemplos
The manager asked the undesirables to leave the building.
Quản lý yêu cầu các **người không mong muốn** rời khỏi toà nhà.
The club has rules to keep undesirables out.
Câu lạc bộ có quy định để không cho **người không mong muốn** vào.
Some people see the homeless as undesirables, which is unfair.
Một số người coi người vô gia cư là **người không mong muốn**, điều đó không công bằng.
After dark, the park attracts all sorts of undesirables.
Sau khi trời tối, công viên thu hút đủ loại **người không được hoan nghênh**.
During the festival, security keeps an eye out for undesirables.
Trong dịp lễ hội, bảo vệ chú ý đến các **người không mong muốn**.
Some neighborhoods work together to prevent undesirables from causing trouble.
Một số khu phố phối hợp để ngăn **người không mong muốn** gây rối.