¡Escribe cualquier palabra!

"undercurrent" en Vietnamese

dòng ngầmcảm xúc ẩn giấu

Definición

‘Undercurrent’ chỉ cảm xúc, ý tưởng hoặc lực lượng tồn tại ngầm dưới bề mặt và không dễ nhận thấy. Nó cũng nói về dòng nước chảy ngầm bên dưới.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này hay dùng để chỉ cảm xúc ẩn giấu trong tập thể như 'an undercurrent of anger'. Trong ngữ cảnh vật lý, dùng cho dòng nước ngầm bên dưới bề mặt.

Ejemplos

There is an undercurrent in the river that makes swimming dangerous.

Có một **dòng ngầm** trong sông khiến việc bơi lội trở nên nguy hiểm.

She felt an undercurrent of sadness at the party.

Cô ấy cảm thấy một **cảm xúc ẩn giấu** buồn bã tại bữa tiệc.

An undercurrent of anger was present in their conversation.

Trong cuộc trò chuyện của họ có một **cảm xúc ẩn giấu** tức giận.

Even though everyone was smiling, there was an undercurrent of tension in the room.

Mọi người đều cười nhưng trong phòng vẫn có một **cảm xúc ẩn giấu** căng thẳng.

His words were polite, but I sensed an undercurrent of criticism.

Lời của anh ấy rất lịch sự, nhưng tôi cảm nhận được một **cảm xúc ẩn giấu** chỉ trích.

Sometimes there's an undercurrent of excitement before big changes.

Đôi khi có một **cảm xúc ẩn giấu** phấn khích trước những thay đổi lớn.