¡Escribe cualquier palabra!

"uncovers" en Vietnamese

phát hiệnlàm lộ ra

Definición

Bỏ lớp che phủ khỏi một vật hoặc phát hiện ra điều gì đó vốn bị giấu kín hoặc bí mật.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Uncovers' mang tính trung tính hoặc trang trọng, thường dùng trong điều tra, báo chí hoặc khi nói về việc lộ bí mật. Hay gặp trong cụm như 'uncover evidence', 'uncover a secret'. Trang trọng hơn 'find out'.

Ejemplos

The scientist uncovers new facts about the disease.

Nhà khoa học **phát hiện** ra những sự thật mới về căn bệnh này.

She uncovers the pot to check the soup.

Cô ấy **mở nắp** nồi để kiểm tra món súp.

The dog uncovers a bone in the garden.

Con chó **đào lên** một chiếc xương trong vườn.

A new report uncovers shocking details about the case.

Báo cáo mới **phát hiện** ra những chi tiết gây sốc về vụ việc.

Her research uncovers patterns no one noticed before.

Nghiên cứu của cô ấy **phát hiện** ra các mẫu mà trước đây không ai để ý.

The journalist uncovers a story that changes everything.

Nhà báo đó **phát hiện** ra một câu chuyện thay đổi mọi thứ.