"uncontrollably" en Vietnamese
Definición
Chỉ trạng thái mà bạn không thể kiểm soát được hành động, cảm xúc hoặc phản ứng cơ thể của mình.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường đi kèm động từ chỉ cảm xúc hoặc hành động như 'khóc không kiểm soát được', 'cười không kìm được'. Không dùng cho các hành động có chủ ý.
Ejemplos
She was crying uncontrollably after hearing the bad news.
Nghe tin xấu, cô ấy đã khóc **không kiểm soát được**.
The children laughed uncontrollably at the funny movie.
Bọn trẻ đã cười **không kìm được** khi xem bộ phim hài.
He shook uncontrollably from the cold.
Anh ấy run **không kiểm soát được** vì lạnh.
She started giggling uncontrollably during the meeting and couldn’t stop.
Cô ấy bắt đầu cười khúc khích **không kiểm soát được** trong cuộc họp và không thể ngừng lại.
My hands were shaking uncontrollably before my big speech.
Tay tôi đã run **không kiểm soát được** trước bài phát biểu lớn.
He began to laugh uncontrollably just thinking about that old joke.
Chỉ cần nghĩ đến câu chuyện cười cũ đó, anh ấy đã bắt đầu cười **không kiểm soát được**.