¡Escribe cualquier palabra!

"unconcerned" en Vietnamese

thờ ơkhông lo lắng

Definición

Không cảm thấy lo lắng hay quan tâm về điều gì; thể hiện thái độ thờ ơ trước một tình huống hay vấn đề.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng để nói về thái độ thản nhiên trong hoàn cảnh căng thẳng; có thể mang nghĩa tự tin hoặc thờ ơ. Không nên nhầm với 'disinterested' (khách quan, không thiên vị).

Ejemplos

She seemed unconcerned about the exam results.

Cô ấy có vẻ **thờ ơ** với kết quả kỳ thi.

He remained unconcerned during the argument.

Anh ấy vẫn **thờ ơ** trong suốt cuộc tranh cãi.

The children were unconcerned by the storm outside.

Bọn trẻ **không lo lắng** gì về cơn bão bên ngoài.

He looked unconcerned even as everyone else panicked.

Anh ấy trông vẫn **thờ ơ** dù mọi người khác đều hoảng loạn.

Her unconcerned attitude surprised her friends.

Thái độ **thờ ơ** của cô ấy đã khiến bạn bè ngạc nhiên.

James appeared completely unconcerned by the news on TV.

James dường như hoàn toàn **không lo lắng** về tin tức trên TV.