¡Escribe cualquier palabra!

"unclean" en Vietnamese

không sạchô uế

Definición

Không sạch sẽ, có thể dơ bẩn về mặt vật chất hoặc bị coi là ô uế, không tinh khiết trong tôn giáo hay đạo đức.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này trang trọng hơn và thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ (ví dụ: 'unclean animal' là động vật bị cấm ăn). Trong đời thường, 'dơ' hoặc 'bẩn' phổ biến hơn.

Ejemplos

The floor is unclean.

Sàn nhà này **không sạch**.

His hands became unclean after working in the garden.

Sau khi làm vườn, tay anh ấy trở nên **không sạch**.

Some water sources are unclean and not safe to drink.

Một số nguồn nước **không sạch** và không an toàn để uống.

That old building felt dark and unclean.

Tòa nhà cũ đó cảm giác vừa tối vừa **không sạch**.

Some foods were considered unclean by ancient cultures.

Một số loại thực phẩm được xem là **ô uế** bởi các nền văn hóa cổ đại.

If the tools are unclean, we can't use them in surgery.

Nếu dụng cụ **không sạch**, chúng ta không thể sử dụng trong phẫu thuật.