"unbelieving" en Vietnamese
Definición
Không muốn tin vào điều gì đó hoặc thể hiện sự nghi ngờ, thiếu niềm tin. Có thể chỉ sự không tin nói chung hoặc không theo tôn giáo nào đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc văn học. 'unbelieving look' hay dùng để chỉ ánh nhìn nghi ngờ/ngạc nhiên. Phân biệt với 'disbelieving' là chỉ không tin một điều gì đó cụ thể.
Ejemplos
She gave him an unbelieving look when he told the story.
Cô ấy nhìn anh bằng ánh mắt **không tin** khi nghe câu chuyện.
He remained unbelieving even after seeing the evidence.
Ngay cả khi đã thấy bằng chứng, anh vẫn **không tin**.
The teacher saw the unbelieving faces of the students.
Giáo viên nhìn thấy những khuôn mặt **hoài nghi** của học sinh.
I was unbelieving when I heard the news—it just sounded impossible.
Khi nghe tin đó, tôi **không tin nổi**—nghe như không thể nào.
Her unbelieving tone told me she doubted my story.
Giọng **không tin** của cô ấy khiến tôi biết cô đang nghi ngờ câu chuyện của tôi.
It's hard to stay unbelieving when so much proof is in front of you.
Thật khó để vẫn **không tin** khi có quá nhiều bằng chứng trước mặt.