¡Escribe cualquier palabra!

"unavoidably" en Vietnamese

một cách không thể tránh khỏi

Definición

Theo cách mà không thể tránh được, chắc chắn sẽ xảy ra.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, dùng trong văn viết hoặc trong ngữ cảnh trang trọng. Dễ bắt gặp trong các cụm như “unavoidably delayed”.

Ejemplos

The flight was unavoidably delayed.

Chuyến bay đã bị hoãn **một cách không thể tránh khỏi**.

Storms unavoidably cause damage.

Bão **một cách không thể tránh khỏi** gây thiệt hại.

If you skip breakfast, you will unavoidably feel hungry.

Nếu bạn bỏ bữa sáng, bạn sẽ **một cách không thể tránh khỏi** cảm thấy đói.

We were unavoidably stuck in traffic for over an hour.

Chúng tôi đã **một cách không thể tránh khỏi** bị kẹt xe hơn một giờ.

His absence was unavoidably noticed at the meeting.

Sự vắng mặt của anh ấy tại cuộc họp đã được **một cách không thể tránh khỏi** nhận ra.

Our plans changed unavoidably at the last minute.

Kế hoạch của chúng tôi đã **một cách không thể tránh khỏi** thay đổi vào phút cuối.