¡Escribe cualquier palabra!

"unanswerable" en Vietnamese

không thể trả lờikhông có lời giải đáp

Definición

Một điều gì đó không thể trả lời được, có thể do không có câu trả lời hoặc quá khó hay không rõ ràng để trả lời.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật để mô tả câu hỏi, lập luận rất khó hoặc không thể trả lời. 'unanswerable question' tức là câu hỏi không có đáp án rõ ràng.

Ejemplos

The riddle was unanswerable for everyone in the room.

Câu đố đó **không có lời giải đáp** cho bất cứ ai trong phòng.

Some questions are simply unanswerable.

Một số câu hỏi thực sự **không thể trả lời**.

Her argument was unanswerable.

Lập luận của cô ấy là **không thể trả lời**.

That’s an unanswerable question—you just have to decide for yourself.

Đó là một câu hỏi **không thể trả lời**—bạn chỉ có thể tự quyết định.

Whenever I ask about the meaning of life, I get an unanswerable look.

Mỗi khi tôi hỏi về ý nghĩa của cuộc sống, tôi nhận được một cái nhìn **không thể trả lời**.

The mystery remains unanswerable after all these years.

Bí ẩn đó vẫn **không có lời giải đáp** sau từng ấy năm.