"ultimatums" en Vietnamese
Definición
Tối hậu thư là yêu cầu hoặc điều kiện cuối cùng mà một bên đưa ra cho bên kia, nếu không đáp ứng sẽ có hậu quả xấu.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Tối hậu thư' dùng trong hoàn cảnh chính thức, đàm phán hoặc tranh chấp, thể hiện yêu cầu dứt khoát và không thương lượng. Dùng trong quan hệ cá nhân có thể nghe căng thẳng hoặc như lời đe dọa.
Ejemplos
The parents gave their children ultimatums to clean their rooms or lose TV privileges.
Cha mẹ đưa ra **tối hậu thư** cho con: dọn phòng nếu không sẽ mất quyền xem TV.
The company issued ultimatums during the contract negotiations.
Công ty đã đưa ra **tối hậu thư** trong quá trình đàm phán hợp đồng.
She doesn't like giving ultimatums in relationships.
Cô ấy không thích đưa ra **tối hậu thư** trong các mối quan hệ.
"If you don’t call me back tonight, we’re done"—people often give ultimatums like this when they're frustrated.
"Nếu tối nay anh không gọi lại cho em thì chúng ta kết thúc"—mọi người hay đưa ra **tối hậu thư** như vậy khi thất vọng.
Diplomats rarely respond well to ultimatums.
Các nhà ngoại giao hiếm khi phản ứng tốt với **tối hậu thư**.
Sometimes ultimatums backfire and damage trust instead of fixing the problem.
Đôi khi **tối hậu thư** phản tác dụng và làm mất lòng tin thay vì giải quyết vấn đề.