¡Escribe cualquier palabra!

"ubiquitous" en Vietnamese

phổ biếncó mặt ở khắp nơi

Definición

Xuất hiện ở khắp nơi hoặc dường như có mặt ở mọi địa điểm cùng một lúc.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Phổ biến' và 'có mặt ở khắp nơi' thường dùng cho công nghệ, xu hướng hay sản phẩm phổ thông, không dùng cho thứ hiếm hoặc độc đáo.

Ejemplos

Mobile phones are ubiquitous these days.

Ngày nay, điện thoại di động **phổ biến** khắp nơi.

Wi-Fi is ubiquitous in modern cities.

Wi-Fi **có mặt ở khắp nơi** tại các thành phố hiện đại.

Fast food restaurants are ubiquitous in America.

Các nhà hàng thức ăn nhanh **phổ biến** ở Mỹ.

Social media has become so ubiquitous that it's hard to disconnect.

Mạng xã hội đã trở nên **phổ biến** đến mức khó có thể ngắt kết nối.

Plastic is so ubiquitous that you find it in the most unexpected places.

Nhựa **phổ biến** đến mức bạn có thể thấy nó ở những nơi không ngờ tới nhất.

Coffee shops seem ubiquitous in this neighborhood.

Quán cà phê dường như **có mặt ở khắp nơi** trong khu phố này.