¡Escribe cualquier palabra!

"twist around your little finger" en Vietnamese

bắt ai đó phải nghe theo mìnhkhiến ai đó làm theo ý mình

Definición

Khi bạn hoàn toàn điều khiển ai đó và khiến họ làm mọi điều bạn muốn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn cảnh thân mật, hơi mang ý vui hoặc chê trách nhẹ. Dùng khi nói ai đó dễ bị kiểm soát trong mối quan hệ.

Ejemplos

She can twist her brother around her little finger.

Cô ấy có thể **khiến anh trai mình nghe theo mình**.

If you say yes to everything, people will twist you around their little finger.

Nếu bạn đồng ý mọi thứ, mọi người sẽ **làm bạn phải nghe theo họ**.

Some children can twist their parents around their little finger easily.

Một số đứa trẻ dễ dàng **khiến cha mẹ nghe theo mình**.

Don’t let her twist you around her little finger—stand your ground!

Đừng để cô ấy **khiến bạn nghe theo mình**—hãy giữ vững lập trường!

He’s totally in love and she can twist him around her little finger without even trying.

Anh ấy yêu cô ấy say đắm và cô ấy có thể **khiến anh ấy nghe theo mình** mà không cần cố gắng.

It's amazing how she manages to twist everyone around her little finger at work.

Thật kinh ngạc là cô ấy có thể **khiến mọi người nghe theo mình** ở chỗ làm.