¡Escribe cualquier palabra!

"turtle" en Vietnamese

rùa

Definición

Rùa là loài bò sát có mai cứng bao phủ thân mình. Chúng di chuyển khá chậm trên cạn và nhiều loài sống ở biển hoặc nước ngọt.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Rùa' dùng chung cho các loài trên cạn, nước ngọt và biển. Để cụ thể có thể nói 'rùa biển'. Ở đời thường, từ này không gây nhầm lẫn nhiều.

Ejemplos

A turtle has a hard shell.

**Rùa** có mai rất cứng.

I saw a turtle at the zoo.

Tôi đã thấy một con **rùa** ở sở thú.

The turtle moved very slowly.

Con **rùa** di chuyển rất chậm.

We were lucky enough to spot a sea turtle while snorkeling.

Khi lặn ngắm san hô, chúng tôi may mắn nhìn thấy một con **rùa** biển.

He curls up like a turtle whenever he feels nervous.

Mỗi khi lo lắng, anh ấy co lại như một con **rùa**.

Don’t rush him—he does everything at turtle speed.

Đừng thúc ép anh ấy—mọi việc anh ấy đều làm với tốc độ **rùa**.