"turn the other cheek" en Vietnamese
Definición
Khi bị xúc phạm hoặc tấn công, bạn không trả đũa mà chọn tha thứ hoặc kiên nhẫn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm này thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức hoặc tôn giáo, thể hiện sự bao dung, không yếu đuối. Tuy nhiên, có thể bị coi là ngây thơ nếu tình huống nghiêm trọng.
Ejemplos
He chose to turn the other cheek when his coworker insulted him.
Khi bị đồng nghiệp xúc phạm, anh ấy đã **đưa má còn lại**.
Many people admire her ability to turn the other cheek.
Nhiều người ngưỡng mộ khả năng **đưa má còn lại** của cô ấy.
If someone is rude, it's sometimes best to turn the other cheek.
Nếu ai đó thô lỗ, đôi khi tốt nhất là **đưa má còn lại**.
It's tough to turn the other cheek when you feel hurt, but sometimes that's the right thing to do.
Thật khó để **đưa má còn lại** khi bạn bị tổn thương, nhưng đôi khi đó là điều đúng đắn.
My parents taught me to turn the other cheek instead of starting a fight.
Bố mẹ tôi dạy tôi nên **đưa má còn lại** thay vì gây gổ.
You don't always have to turn the other cheek—sometimes you need to speak up for yourself.
Bạn không phải lúc nào cũng phải **đưa má còn lại**—đôi khi cần lên tiếng bảo vệ bản thân.