"turn of the screw" en Vietnamese
Definición
“turn of the screw” là hành động làm tăng áp lực hay căng thẳng trong một tình huống vốn đã khó khăn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm này thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng, báo chí hoặc khi bàn về chính sách, luật lệ. Nội hàm là độ khó hoặc sức ép ngày càng tăng.
Ejemplos
The new rules were another turn of the screw for the employees.
Các quy tắc mới là một **bước siết chặt** nữa cho nhân viên.
Each turn of the screw made life harder for the villagers.
Mỗi **bước siết chặt** khiến cuộc sống dân làng khó khăn hơn.
The boss gave us a turn of the screw before the deadline.
Sếp lại **bước siết chặt** trước hạn chót.
Just when things were tough, the company gave us another turn of the screw with new targets.
Lúc đã rất khó khăn, công ty lại **bước siết chặt** với các chỉ tiêu mới.
It felt like the government’s measures were one more turn of the screw after a hard year.
Cảm giác như các biện pháp của chính phủ chỉ là một **bước siết chặt** nữa sau một năm đầy khó khăn.
Whenever there’s a crisis, leaders respond with a turn of the screw instead of support.
Cứ có khủng hoảng là lãnh đạo lại **bước siết chặt** thay vì hỗ trợ.