¡Escribe cualquier palabra!

"turf war" en Vietnamese

cuộc chiến tranh giành địa bàntranh giành quyền lực

Definición

Được dùng khi các nhóm cạnh tranh nhau để kiểm soát một khu vực, lĩnh vực, hoặc quyền lực. Có thể là lãnh thổ thực tế hoặc phạm vi trách nhiệm.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, báo chí hoặc phim ảnh khi nói về xung đột giữa các nhóm, công ty, phòng ban; ám chỉ cuộc chiến về địa bàn hoặc quyền lực.

Ejemplos

There was a turf war between two gangs in the city.

Trong thành phố đã xảy ra một **cuộc chiến tranh giành địa bàn** giữa hai băng nhóm.

The companies are in a turf war over customers.

Các công ty đang có **cuộc chiến tranh giành địa bàn** để thu hút khách hàng.

There is a turf war between different departments at work.

Có **cuộc chiến tranh giành địa bàn** giữa các phòng ban tại công ty.

After the merger, a big turf war broke out between the managers.

Sau khi sáp nhập, một **cuộc chiến tranh giành địa bàn** lớn đã nổ ra giữa các quản lý.

It's less about the project and more about a turf war over who gets the credit.

Vấn đề không còn là dự án mà là **cuộc chiến tranh giành địa bàn** xem ai sẽ được ghi nhận.

The argument turned into a full-blown turf war between the two teams.

Cuộc tranh cãi biến thành một **cuộc chiến tranh giành địa bàn** thực sự giữa hai đội.