"tupelo" en Vietnamese
Definición
Cây tupelo là loại cây rụng lá xuất xứ từ Bắc Mỹ, nổi bật với lá bóng và quả nhỏ, chua. Gỗ và mật của cây này rất được ưa chuộng.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Tupelo' chủ yếu dùng trong lĩnh vực thực vật học, nhất là khi nói về 'mật ong tupelo' (mật từ hoa cây này) hoặc nhận diện cây ở Bắc Mỹ. Đôi khi cũng là tên địa danh.
Ejemplos
A tupelo tree can live for over 100 years.
Cây **tupelo** có thể sống hơn 100 năm.
Bees make delicious honey from tupelo flowers.
Ong làm ra mật rất ngon từ hoa **tupelo**.
In autumn, the leaves of the tupelo turn bright red.
Vào mùa thu, lá của cây **tupelo** chuyển sang đỏ rực.
People travel to see the beautiful tupelo trees in bloom every spring.
Mỗi mùa xuân, người ta đến ngắm những cây **tupelo** nở hoa tuyệt đẹp.
Did you know that tupelo wood is perfect for carving?
Bạn có biết là gỗ **tupelo** rất thích hợp để chạm khắc không?
The town of Tupelo is famous for being Elvis Presley’s birthplace.
Thị trấn **Tupelo** nổi tiếng là nơi sinh của Elvis Presley.