¡Escribe cualquier palabra!

"tumble into bed" en Vietnamese

ngã vật xuống giườnglao lên giường

Definición

Khi quá mệt hoặc buồn ngủ, bạn leo lên giường một cách vội vàng và không gọn gàng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, diễn tả sự mệt mỏi quá mức khiến bạn 'đổ gục' lên giường, không chỉ đơn giản là đi ngủ.

Ejemplos

After a long day, I just want to tumble into bed.

Sau một ngày dài, tôi chỉ muốn **ngã vật xuống giường**.

She was so tired she tumbled into bed without changing her clothes.

Cô ấy mệt quá nên **ngã vật xuống giường** mà không thay quần áo.

Kids often tumble into bed after playing all afternoon.

Bọn trẻ thường **ngã vật xuống giường** sau khi chơi cả buổi chiều.

I was so exhausted last night that I barely managed to tumble into bed.

Tối qua tôi mệt đến mức chỉ vừa kịp **ngã vật xuống giường**.

Sometimes I come home late and just tumble into bed without dinner.

Đôi khi tôi về nhà muộn và chỉ **ngã vật xuống giường** mà không ăn tối.

He didn’t even brush his teeth; he just tumbled into bed and fell asleep immediately.

Anh ấy còn không đánh răng, chỉ **ngã vật xuống giường** và ngủ ngay lập tức.