"tsetse" en Vietnamese
Definición
Ruồi xê xê là loài ruồi lớn ở châu Phi, có thể đốt người và động vật, làm lây lan bệnh ngủ.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Ruồi xê xê' chủ yếu xuất hiện trong các bối cảnh khoa học hoặc nói về châu Phi, không dùng ẩn dụ.
Ejemplos
A tsetse bite can make people sick.
Vết đốt của **ruồi xê xê** có thể làm con người bị bệnh.
The tsetse lives in Africa.
**Ruồi xê xê** sống ở châu Phi.
Farmers fear the tsetse because it harms animals.
Nông dân sợ **ruồi xê xê** vì nó gây hại cho vật nuôi.
There are efforts to control the tsetse population in Africa.
Có nhiều nỗ lực kiểm soát số lượng **ruồi xê xê** ở châu Phi.
A single tsetse bite can transmit sleeping sickness.
Chỉ một vết cắn của **ruồi xê xê** cũng có thể truyền bệnh ngủ.
Researchers are trying to develop ways to stop the tsetse from spreading disease.
Các nhà nghiên cứu đang cố gắng phát triển cách ngăn **ruồi xê xê** lây truyền bệnh.