¡Escribe cualquier palabra!

"trudge" en Vietnamese

lê bướcbước đi nặng nề

Definición

Đi chậm chạp và nặng nề vì mệt mỏi hoặc gặp khó khăn khi di chuyển.

Notas de Uso (Vietnamese)

‘lê bước’ thường diễn tả cảm giác mệt mỏi, nặng nề, không muốn di chuyển. Hay dùng trong cụm 'lê bước về nhà', 'lê bước trong tuyết'. Khác với ‘đi dạo’ (thư thả) hoặc ‘diễu hành’ (mục đích rõ ràng).

Ejemplos

We had to trudge through deep snow to reach the house.

Chúng tôi phải **lê bước** qua tuyết dày để tới được ngôi nhà.

He trudged home after a long day at work.

Anh ấy **lê bước** về nhà sau một ngày làm việc dài.

The children trudged up the hill, looking tired.

Bọn trẻ **lê bước** lên đồi, trông rất mệt mỏi.

By the end of the hike, we were all trudging along, barely speaking.

Kết thúc chuyến leo núi, chúng tôi đều **lê bước** đi tiếp, hầu như chẳng nói gì.

She trudged through piles of paperwork, exhausted by the end of the day.

Cô ấy **lê bước** qua đống giấy tờ, kiệt sức vào cuối ngày.

I watched people trudging through the rain, just wanting to get home.

Tôi nhìn mọi người **lê bước** trong mưa, chỉ mong mau về nhà.