"trotting" en Indonesian
Definición
Di chuyển nhanh hơn đi bộ nhưng chậm hơn chạy; thường dùng cho ngựa, đôi khi cả người hoặc thú cưng khi đi những bước ngắn, nhanh.
Notas de Uso (Indonesian)
Chủ yếu mô tả ngựa, đôi lúc dùng cho người hoặc thú cưng đi bước nhanh, ngắn. "trotting along" chỉ kiểu đi nhanh, có năng lượng hoặc mục đích.
Ejemplos
The horse was trotting around the field.
Con ngựa đang **chạy nước kiệu** quanh cánh đồng.
Sarah is trotting after her dog in the park.
Sarah đang **đi nhanh** theo sau chú chó của mình trong công viên.
A child was trotting down the path happily.
Một đứa trẻ đang **đi nhanh** trên lối đi với vẻ vui vẻ.
After lunch, the old man was trotting back home with a newspaper.
Sau bữa trưa, ông cụ **đi nhanh** về nhà với tờ báo trên tay.
You could see the pony trotting gracefully at the show.
Bạn có thể thấy chú ngựa con **chạy nước kiệu** duyên dáng tại buổi trình diễn.
I spotted her trotting over with my coffee just as I needed it.
Tôi thấy cô ấy **đi nhanh** mang cà phê đến vừa lúc tôi cần.