"troth" en Vietnamese
Definición
Đây là từ cổ, có nghĩa là lời hứa trung thành, đặc biệt trong hôn nhân, hoặc sự trung thực, trung thành.
Notas de Uso (Vietnamese)
Từ này rất cổ, chỉ xuất hiện trong truyện cổ, văn thơ hoặc nghi lễ truyền thống như 'plight my troth'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ejemplos
He swore his troth to her before the altar.
Anh ấy đã thề **lời thề** với cô trước bàn thờ.
In old stories, knights gave their troth to their kings.
Trong truyện cũ, các hiệp sĩ đã trao **lời thề** cho vua của họ.
She kept her troth despite many challenges.
Cô ấy vẫn giữ **lời thề** dù trải qua nhiều thử thách.
He said, 'I plight thee my troth,' during the wedding ceremony.
Anh ấy nói: 'Anh thề **lời thề** với em,' trong lễ cưới.
Few use the word troth today except in poetry or old plays.
Ngày nay, chỉ trừ trong thơ hoặc kịch cổ, ít ai dùng từ **lời thề**.
To break one’s troth was seen as a great shame in medieval times.
Phá vỡ **lời thề** từng bị coi là nỗi nhục lớn thời trung cổ.