¡Escribe cualquier palabra!

"tripper" en Vietnamese

khách du ngoạnkhách tham quan (ngắn ngày)

Definición

Chỉ người đi chuyến du ngoạn ngắn ngày, thường để giải trí hoặc tham quan. Đôi khi cũng nói về khách du lịch tham quan ngắn hạn.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Tripper' là từ thân mật, dùng nhiều trong tiếng Anh Anh. 'Day-tripper' là người đi chơi/nghỉ trong ngày. Không dùng cho người đi du lịch dài ngày.

Ejemplos

The beach was crowded with trippers enjoying the sunshine.

Bãi biển đông kín **khách du ngoạn** tận hưởng nắng.

Many trippers visit the city every weekend.

Cuối tuần nào cũng có rất nhiều **khách du ngoạn** đến thành phố này.

The boat takes trippers along the river for an hour.

Chiếc thuyền chở **khách du ngoạn** đi dọc sông trong một giờ.

I'm not a regular tourist, more of a weekend tripper.

Tôi không phải khách du lịch thường xuyên mà là kiểu **khách du ngoạn** cuối tuần.

The small cafe survives thanks to day trippers from the nearby city.

Quán cà phê nhỏ này sống nhờ vào **khách du ngoạn** trong ngày từ thành phố lân cận.

You’ll see a lot of trippers here in the summer, all looking for a good view.

Vào mùa hè, bạn sẽ thấy đông **khách du ngoạn** ở đây, tất cả đều muốn ngắm cảnh đẹp.