"tripled" en Vietnamese
Definición
Khi một thứ gì đó tăng lên gấp ba lần so với ban đầu.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường được dùng trong báo cáo, thống kê, tài chính để chỉ sự thay đổi theo thời gian. Không dùng cho phép tính toán học, khi đó nên dùng 'nhân ba'.
Ejemplos
My rent just tripled after the renovation—unbelievable!
Tiền thuê của tôi vừa **tăng gấp ba** sau khi cải tạo—không thể tin được!
The price of bread has tripled in ten years.
Giá bánh mì đã **tăng gấp ba** trong mười năm qua.
The number of students has tripled since last year.
Số lượng sinh viên đã **tăng gấp ba** so với năm ngoái.
Profits tripled between 2020 and 2023.
Lợi nhuận đã **tăng gấp ba** từ 2020 đến 2023.
Since they started advertising, their sales have tripled!
Kể từ khi họ bắt đầu quảng cáo, doanh số đã **tăng gấp ba**!
Attendance at the club has tripled this month compared to last month.
Số người tham dự câu lạc bộ tháng này đã **tăng gấp ba** so với tháng trước.