¡Escribe cualquier palabra!

"trip on" en Vietnamese

vấp phải

Definición

Trượt, vấp do chân va vào thứ gì đó. Cũng có thể nói về việc bị ảnh hưởng hoặc bối rối bởi điều gì đó (nghĩa đen hoặc bóng).

Notas de Uso (Vietnamese)

Cụm từ thân mật, thường dùng cho vấp ngã thật ('trip on a step'). Đôi khi dùng bóng nghĩa để diễn tả bối rối khi nói hoặc nghĩ ngợi.

Ejemplos

Be careful not to trip on the shoes in the hallway.

Cẩn thận kẻo **vấp phải** giày ở hành lang.

I tripped on the curb and fell.

Tôi **vấp phải** lề đường và bị ngã.

Don’t trip on the wires under the desk.

Đừng để **vấp phải** dây điện dưới bàn nha.

He was so distracted that he tripped on his own feet.

Anh ấy mất tập trung đến mức **vấp phải** chính chân mình.

Sometimes I trip on my words when I’m nervous.

Đôi khi tôi **vấp phải** lời khi hồi hộp.

People really trip on how fast technology changes these days.

Mọi người thực sự **ngạc nhiên** về tốc độ thay đổi của công nghệ hiện nay.