¡Escribe cualquier palabra!

"trigonometry" en Vietnamese

lượng giác

Definición

Lượng giác là một nhánh của toán học nghiên cứu mối quan hệ giữa các cạnh và góc của tam giác, thường sử dụng các hàm sin, cos và tan.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Lượng giác' chỉ thường dùng trong môi trường học tập, khoa học hoặc kỹ thuật. Hay gặp với các thuật ngữ 'sin', 'cos', 'tan'. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về toán học.

Ejemplos

We are learning trigonometry in math class this week.

Chúng tôi đang học **lượng giác** trong lớp toán tuần này.

Trigonometry helps us find the height of a tree using angles.

**Lượng giác** giúp chúng ta tìm chiều cao của cây bằng cách dùng các góc.

He finds trigonometry difficult, but he practices every day.

Cậu ấy thấy **lượng giác** khó, nhưng vẫn luyện tập mỗi ngày.

Honestly, I never thought I'd use trigonometry after high school, but it came in handy for my job.

Thật lòng, tôi không nghĩ mình sẽ dùng **lượng giác** sau khi học xong phổ thông, nhưng nó lại hữu ích cho công việc của tôi.

My favorite part of math is definitely trigonometry—I love solving triangle problems.

Phần tôi thích nhất của toán học là **lượng giác**— tôi rất thích giải các bài toán về tam giác.

If you're planning to be an engineer, you'll need a good understanding of trigonometry.

Nếu bạn định trở thành kỹ sư, bạn cần hiểu rõ về **lượng giác**.