¡Escribe cualquier palabra!

"tried and trusted" en Vietnamese

đã được kiểm chứng và tin cậyđã thử và đáng tin cậy

Definición

Cái gì đó đã được dùng nhiều lần và chứng minh là hiệu quả, đáng tin tưởng. Thường dùng cho phương pháp, công cụ hay giải pháp.

Notas de Uso (Vietnamese)

Chủ yếu đứng trước danh từ (ví dụ: phương pháp tried and trusted). Không dùng cho người, chỉ dùng cho vật, phương pháp hoặc giải pháp.

Ejemplos

We used a tried and trusted method to solve the problem.

Chúng tôi đã sử dụng một phương pháp **đã được kiểm chứng và tin cậy** để giải quyết vấn đề.

This recipe is tried and trusted by many chefs.

Công thức này được nhiều đầu bếp **đã thử và đáng tin cậy**.

Choose a tried and trusted tool for your work.

Hãy chọn một công cụ **đã được kiểm chứng và tin cậy** cho công việc của bạn.

Whenever I'm in a rush, I stick to my tried and trusted breakfast routine.

Khi vội, tôi luôn giữ thói quen ăn sáng **đã thử và đáng tin cậy** của mình.

For big decisions, he relies on tried and trusted advice from his mentors.

Khi quyết định lớn, anh ấy dựa vào lời khuyên **đã được kiểm chứng và tin cậy** từ các cố vấn.

It's not flashy, but a tried and trusted solution gets the job done every time.

Nó không nổi bật, nhưng một giải pháp **đã thử và đáng tin cậy** luôn mang lại kết quả.