¡Escribe cualquier palabra!

"trickle down" en Vietnamese

thấm dần xuốnglan tỏa dần (kinh tế)

Definición

Chảy hoặc lan tỏa dần dần từ trên xuống dưới. Trong kinh tế, chỉ ý tưởng lợi ích cho người giàu sẽ đến với mọi tầng lớp xã hội sau này.

Notas de Uso (Vietnamese)

Khi nói về kinh tế ('thuyết thấm dần'), thường mang hàm ý hoài nghi. Có thể dùng nghĩa gốc chỉ chất lỏng chảy chậm.

Ejemplos

Rainwater will trickle down from the roof to the ground.

Nước mưa sẽ **thấm dần xuống** từ mái nhà ra mặt đất.

Oil started to trickle down the side of the bottle.

Dầu bắt đầu **thấm dần xuống** bên hông chai.

They hope that more money for the rich will trickle down to everyone.

Họ hi vọng nhiều tiền cho người giàu sẽ **thấm dần xuống** tất cả mọi người.

The company promised the success would trickle down to lower-level employees.

Công ty hứa thành công sẽ **thấm dần xuống** nhân viên cấp thấp hơn.

Critics say the benefits never really trickle down, staying with the wealthy.

Các nhà phê bình nói lợi ích thực sự không **thấm dần xuống**, mà ở lại với người giàu.

If you wait long enough, maybe some opportunities will trickle down to you.

Nếu bạn đợi đủ lâu, có thể một số cơ hội sẽ **thấm dần xuống** với bạn.