"travel through" en Vietnamese
Definición
Di chuyển từ một phía sang phía khác của nơi nào đó bằng cách băng qua hoặc đi xuyên qua. Có thể dùng cả nghĩa đen (nơi chốn) lẫn nghĩa bóng (giai đoạn khó khăn).
Notas de Uso (Vietnamese)
'Đi qua' thường dùng với địa danh, nhưng cũng có thể dùng cho giai đoạn khó khăn. Mang tính miêu tả, trang trọng hơn từ 'đi'.
Ejemplos
We travel through the mountains to reach the village.
Chúng tôi **đi qua** những ngọn núi để đến làng.
She dreamed to travel through Europe one day.
Cô ấy mơ ước một ngày sẽ **đi qua** châu Âu.
We will travel through the forest on foot.
Chúng tôi sẽ **đi qua** khu rừng bằng chân.
I had to travel through three airports to get here.
Tôi đã phải **đi qua** ba sân bay mới tới được đây.
Sometimes, we must travel through tough times before finding success.
Đôi khi, chúng ta phải **vượt qua** quãng thời gian khó khăn trước khi thành công.
The train will travel through several small towns on the way.
Chuyến tàu sẽ **đi qua** nhiều thị trấn nhỏ trên đường đi.