¡Escribe cualquier palabra!

"transnational" en Vietnamese

xuyên quốc gia

Definición

Tồn tại, diễn ra hoặc hoạt động trên nhiều quốc gia hoặc vượt qua biên giới quốc gia. Hay nói về tổ chức, công ty hay vấn đề liên quan tới nhiều nước.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, kinh doanh hoặc nghiên cứu như 'transnational corporation', 'transnational crime'. Nhấn mạnh tác động vượt ngoài biên giới quốc gia, khác với ‘international’.

Ejemplos

Sony is a transnational company with offices in many countries.

Sony là một công ty **xuyên quốc gia** có văn phòng tại nhiều nước.

Transnational issues like climate change require global cooperation.

Những vấn đề **xuyên quốc gia** như biến đổi khí hậu đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu.

Many transnational companies invest in developing countries.

Nhiều công ty **xuyên quốc gia** đầu tư vào các nước đang phát triển.

The internet makes it easier for small firms to become transnational.

Internet giúp các doanh nghiệp nhỏ dễ trở thành **xuyên quốc gia** hơn.

Fighting transnational crime takes cooperation between many governments.

Chống tội phạm **xuyên quốc gia** cần sự hợp tác của nhiều chính phủ.

My friend works for a transnational non-profit helping refugees across borders.

Bạn tôi làm việc cho một tổ chức phi lợi nhuận **xuyên quốc gia** giúp người tị nạn qua biên giới.