"transection" en Vietnamese
Definición
Hành động cắt ngang một bộ phận nào đó, nhất là bộ phận cơ thể hoặc cấu trúc, thường dùng trong lĩnh vực y học hoặc khoa học.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong y học, sinh học và giải phẫu. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Không nhầm với 'transaction' (giao dịch) hoặc 'intersection' (giao điểm).
Ejemplos
The surgeon performed a transection of the nerve during the operation.
Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện **cắt ngang** dây thần kinh trong ca mổ.
A transection of the spinal cord can cause paralysis below the injury site.
**Cắt ngang** tủy sống có thể gây liệt phần dưới vị trí bị tổn thương.
Scientists studied the transection of plant stems to understand growth.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu **cắt ngang** thân cây để hiểu về sự phát triển.
Complete transection of an artery requires immediate medical attention.
Khi động mạch bị **cắt ngang** hoàn toàn, cần được cấp cứu ngay.
After the transection, doctors carefully monitored the patient's recovery.
Sau **cắt ngang**, các bác sĩ theo dõi kỹ quá trình hồi phục của bệnh nhân.
In anatomy class, students learned how a transection can help reveal internal structures.
Trong lớp giải phẫu, sinh viên học cách dùng **cắt ngang** để quan sát cấu trúc bên trong.