"transcended" en Indonesian
Definición
Vượt lên hoặc vượt qua các giới hạn thông thường. Thường dùng khi ai đó đạt được điều vượt ngoài mong đợi hoặc vượt qua rào cản.
Notas de Uso (Indonesian)
Thường dùng trong văn bản trang trọng hoặc văn học; hay nói về thành tựu vượt bậc ('transcended expectations'). Không dùng cho di chuyển về mặt vật lý. Mang ý nghĩa cao siêu hoặc tinh thần hơn so với 'exceed' hoặc 'overcome'.
Ejemplos
She transcended her fears and spoke in public.
Cô ấy đã **vượt lên** nỗi sợ và nói trước đám đông.
Their music transcended cultural differences.
Âm nhạc của họ đã **vượt qua** sự khác biệt văn hóa.
The story transcended generations.
Câu chuyện này đã **vượt lên** qua nhiều thế hệ.
He felt like he had transcended the limits of what he thought was possible.
Anh ấy cảm thấy mình đã **vượt qua** giới hạn mà từng nghĩ là có thể.
Her paintings have transcended time and are still admired today.
Tranh của cô ấy đã **vượt qua** thời gian và đến nay vẫn được ngưỡng mộ.
What started as a simple idea transcended into a worldwide movement.
Điều bắt đầu là một ý tưởng đơn giản đã **vượt lên** thành một phong trào toàn cầu.