"trachea" en Vietnamese
Definición
Khí quản là ống ở cổ họng dẫn không khí từ mũi và miệng vào phổi để bạn thở.
Notas de Uso (Vietnamese)
'Khí quản' là thuật ngữ chuyên ngành y học; trong giao tiếp thường ngày có thể nghe 'ống thở' nhưng không phổ biến. Chỉ dùng cho ống lớn dẫn không khí, không phải nhánh nhỏ.
Ejemplos
Air passes through the trachea into the lungs.
Không khí đi qua **khí quản** vào phổi.
The doctor checked his trachea for any problems.
Bác sĩ kiểm tra **khí quản** của anh ấy xem có vấn đề gì không.
A blocked trachea makes it hard to breathe.
**Khí quản** bị tắc khiến bạn khó thở.
If you swallow something the wrong way, it might go into your trachea instead of your esophagus.
Nếu bạn nuốt sai cách, vật đó có thể vào **khí quản** thay vì thực quản.
During surgery, they placed a tube in her trachea to help her breathe.
Trong lúc phẫu thuật, họ đã đặt một ống vào **khí quản** để cô ấy thở.
Smoking can damage your trachea and cause long-term breathing issues.
Hút thuốc có thể làm hỏng **khí quản** của bạn và gây ra các vấn đề hô hấp lâu dài.