¡Escribe cualquier palabra!

"toughness" en Vietnamese

độ bềnsự kiên cường

Definición

Khả năng chịu lực tốt, không dễ bị phá vỡ, hoặc sự mạnh mẽ, kiên cường về mặt tinh thần hay cảm xúc khi đối mặt với thử thách.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng cho cả sức mạnh tinh thần ('mental toughness', 'emotional toughness') và độ bền vật lý ('độ bền của thép'). Không dùng với nghĩa là 'sự thô ráp'.

Ejemplos

She showed great toughness during the competition.

Cô ấy đã thể hiện **sự kiên cường** tuyệt vời trong cuộc thi.

The toughness of this metal is impressive.

**Độ bền** của kim loại này thật ấn tượng.

His toughness helped him recover quickly from illness.

**Sự kiên cường** của anh ấy đã giúp anh hồi phục nhanh sau khi ốm.

Her emotional toughness is what got her through hard times.

Chính **sự kiên cường** về mặt cảm xúc đã giúp cô ấy vượt qua thời gian khó khăn.

You need a lot of toughness to work in this industry.

Bạn cần rất nhiều **sự kiên cường** để làm việc trong ngành này.

The team's toughness showed when they never gave up, even after losing.

**Sự kiên cường** của cả đội thể hiện ở việc họ không bỏ cuộc dù đã thua.