"touched by" en Vietnamese
Definición
Khi bạn cảm thấy xúc động một cách nhẹ nhàng, tích cực vì hành động hoặc lời nói của ai đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chỉ dùng khi cảm xúc tích cực, nhẹ nhàng (không dùng cho cảm xúc tiêu cực mạnh); thường đi kèm với nguyên nhân khiến bạn cảm động.
Ejemplos
I was touched by her kind words.
Tôi **cảm động** vì những lời tốt đẹp của cô ấy.
He felt touched by the gift.
Anh ấy đã **cảm động** với món quà.
She was touched by their support.
Cô ấy đã **cảm động** trước sự ủng hộ của họ.
Honestly, I was really touched by what you said last night.
Thật lòng mà nói, tôi rất **cảm động** vì những gì bạn nói tối qua.
We were all touched by her story of courage.
Chúng tôi đều **cảm động** trước câu chuyện dũng cảm của cô ấy.
I could tell he was genuinely touched by the gesture.
Tôi có thể thấy anh ấy thực sự **cảm động** với cử chỉ đó.