¡Escribe cualquier palabra!

"toppings" en Vietnamese

toppingđồ phủ lên trên

Definición

Topping là những loại thực phẩm hoặc nguyên liệu được rắc, đặt lên bề mặt món ăn như pizza, kem hoặc salad để tăng hương vị hoặc tạo cảm giác ngon miệng.

Notas de Uso (Vietnamese)

Từ này thường dùng với pizza, kem, burger, salad. Khi nói về nhiều lựa chọn thường ở dạng số nhiều ('three toppings'). Không dùng cho nước sốt trộn vào mà chỉ cho phần để trên bề mặt.

Ejemplos

I like extra cheese and mushrooms as toppings on my pizza.

Tôi thích phô mai và nấm làm **topping** cho pizza của mình.

What toppings do you want on your ice cream?

Bạn muốn những **topping** nào trên kem của mình?

The burger comes with several toppings, such as lettuce and tomato.

Burger có nhiều **topping** như rau xà lách và cà chua.

Can I get all the veggie toppings you have?

Tôi có thể lấy tất cả các **topping** rau mà bạn có không?

She picked off all the spicy toppings before eating her slice.

Cô ấy đã bỏ hết các **topping** cay ra trước khi ăn miếng bánh.

The shop offers unlimited toppings for just two dollars more.

Cửa hàng này cho phép thêm không giới hạn các **topping** chỉ với hai đô la nữa.