"toothpaste is out of the tube" en Vietnamese
Definición
Câu này dùng để chỉ một việc đã xảy ra và không thể đảo ngược hay thay đổi lại được nữa, giống như kem đánh răng đã lấy ra khỏi tuýp.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường sử dụng sau khi làm lộ bí mật, mắc sai lầm không thể sửa; khác với 'the cat is out of the bag' vì nhấn mạnh không thể sửa chữa được.
Ejemplos
After sending the email, the toothpaste is out of the tube.
Sau khi gửi email, **kem đánh răng đã ra khỏi tuýp**.
Once the news is out, the toothpaste is out of the tube.
Khi tin tức lộ ra rồi, **kem đánh răng đã ra khỏi tuýp**.
He told the secret, so the toothpaste is out of the tube.
Anh ấy tiết lộ bí mật rồi, **kem đánh răng đã ra khỏi tuýp**.
You can’t unsend that text—the toothpaste is out of the tube now.
Bạn không thể thu hồi tin nhắn đó—**kem đánh răng đã ra khỏi tuýp** rồi.
Oops, I already posted it—guess the toothpaste is out of the tube!
Ôi, mình vừa đăng rồi—chắc là **kem đánh răng đã ra khỏi tuýp**!
People warned him, but he ignored them. Now the toothpaste is out of the tube.
Mọi người đã cảnh báo anh ta, nhưng anh ấy không nghe. Giờ thì **kem đánh răng đã ra khỏi tuýp**.