¡Escribe cualquier palabra!

"tooth" en Vietnamese

răng

Definición

Răng là phần cứng màu trắng trong miệng dùng để cắn và nhai thức ăn. Nó cũng có thể chỉ phần nhô ra, sắc nhọn trên công cụ, lược hoặc bánh răng.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Teeth' là dạng số nhiều của 'tooth', không phải 'tooths'. Chủ yếu dùng cho cơ thể; nghĩa dụng cụ, bánh răng dùng trong bối cảnh chuyên ngành hơn.

Ejemplos

I have a loose tooth.

Tôi có một **răng** bị lung lay.

The child lost a tooth at school.

Đứa trẻ bị rụng một **răng** ở trường.

This comb has one broken tooth.

Cái lược này bị gãy một **răng**.

I chipped a tooth eating popcorn last night.

Tối qua tôi bị mẻ một **răng** khi ăn bỏng ngô.

That cold drink sent a sharp pain through my tooth.

Đồ uống lạnh đó làm tôi đau nhói ở **răng**.

The dentist says the tooth can still be saved.

Bác sĩ nha khoa nói **răng** này vẫn còn cứu được.