"toolboxes" en Vietnamese
Definición
Hộp dụng cụ là những chiếc hộp có tay cầm và nhiều ngăn, dùng để mang và sắp xếp các dụng cụ.
Notas de Uso (Vietnamese)
‘hộp dụng cụ’ là số nhiều của hộp đựng dụng cụ; dùng cho hộp vật lý, cũng có thể dùng ẩn dụ trong công nghệ (ví dụ: 'bộ công cụ phần mềm').
Ejemplos
The workers kept their toolboxes in the garage.
Những người thợ để **hộp dụng cụ** của họ trong nhà để xe.
We bought new toolboxes for our home project.
Chúng tôi đã mua **hộp dụng cụ** mới cho dự án ở nhà.
The toolboxes are full of hammers and screwdrivers.
**Hộp dụng cụ** đầy búa và tua vít.
Can you grab one of the red toolboxes from the truck?
Bạn có thể lấy một trong những **hộp dụng cụ** màu đỏ từ xe tải không?
After the job, we had to clean out all the dirty toolboxes.
Sau khi xong việc, chúng tôi phải dọn sạch tất cả những **hộp dụng cụ** bẩn.
There are several old toolboxes in my grandfather's shed.
Có một số **hộp dụng cụ** cũ trong nhà kho của ông tôi.