¡Escribe cualquier palabra!

"tone up" en Vietnamese

làm săn chắc (cơ bắp)

Definición

Tập luyện để cơ bắp săn chắc, khỏe mạnh và rõ nét hơn, thường không làm tăng khối lượng nhiều.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng nhiều trong gym; 'làm săn chắc' khác với 'tăng cơ' (tăng kích thước). Có thể dùng với từng vùng hoặc toàn thân.

Ejemplos

I go to the gym to tone up my legs.

Tôi đến phòng gym để **làm săn chắc** đôi chân của mình.

These exercises will help you tone up your arms.

Bài tập này sẽ giúp bạn **làm săn chắc** cánh tay.

Swimming is a great way to tone up your whole body.

Bơi lội là cách tuyệt vời để **làm săn chắc** toàn thân.

I really want to tone up before summer hits.

Mình thực sự muốn **làm săn chắc** cơ thể trước khi hè đến.

After a few months of lifting weights, she started to tone up nicely.

Sau vài tháng tập tạ, cô ấy bắt đầu **săn chắc** dần.

Looking to tone up without getting bulky? Try Pilates.

Muốn **làm săn chắc** nhưng không muốn quá to? Thử Pilates nhé.