"to speak of" en Vietnamese
đáng kểđáng nói
Definición
Dùng khi không có điều gì quan trọng hoặc đáng nhắc đến. Nghĩa là không có gì đặc biệt hoặc đáng kể.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong câu phủ định như 'không có gì đáng nói', 'không có tin tức gì'. Ít dùng ở câu khẳng định.
Ejemplos
There was no rain to speak of last night.
Đêm qua không có mưa **đáng kể**.
We don’t have any money to speak of.
Chúng tôi không có tiền **đáng kể**.
There is nothing to speak of in the fridge.
Trong tủ lạnh không có gì **đáng nói**.
He got a raise, but it wasn’t much to speak of.
Anh ấy được tăng lương, nhưng không **đáng kể**.
We made some progress, but nothing to speak of yet.
Chúng tôi đã có tiến triển, nhưng chưa có gì **đáng nói**.
She doesn’t have any work experience to speak of.
Cô ấy không có kinh nghiệm làm việc **đáng kể**.