¡Escribe cualquier palabra!

"to hell" en Vietnamese

kệ nómặc kệ

Definición

Một cách nói rất thân mật, thể hiện sự tức giận, thất vọng hoặc không quan tâm, thường mang ý 'tôi mặc kệ' hoặc 'muốn ra sao thì ra'.

Notas de Uso (Vietnamese)

Cần tránh dùng trong môi trường trang trọng hay khi nói với người lớn tuổi. Thường gặp nhất trong hội thoại thân mật. 'Kệ nó', 'mặc kệ' thể hiện thái độ chán nản, bỏ mặc.

Ejemplos

To hell with the rules, I'm doing it my way.

**Kệ nó** mấy cái luật, tôi sẽ làm theo cách của mình.

He said, 'To hell with it!' and walked away.

Anh ấy nói: '**Kệ nó!**' rồi bỏ đi.

Sometimes, you just want to say 'to hell with everything'.

Đôi khi bạn chỉ muốn nói '**mặc kệ hết**'.

If he's not going to help, to hell with him!

Nếu anh ta không giúp thì **kệ anh ta**!

Work all weekend? To hell I will!

Làm việc cả cuối tuần á? **Kệ nó**, tôi không làm đâu!

I've had enough—to hell with this job.

Tôi chịu đủ rồi—**kệ cái công việc này**.