"to have a hollow leg" en Vietnamese
Definición
Tả người có thể ăn rất nhiều mà không thấy no, giống như bụng không có đáy.
Notas de Uso (Vietnamese)
Chủ yếu dùng hài hước, không chính thức, nói về trẻ em hoặc người gầy ăn nhiều.
Ejemplos
My brother has a hollow leg. He eats all the time!
Em trai tôi **bụng không đáy**. Nó ăn suốt ngày!
You must have a hollow leg to finish two pizzas by yourself.
Ăn hết hai chiếc pizza một mình, chắc bạn **bụng không đáy** quá!
Kids sometimes have a hollow leg and need extra snacks.
Trẻ con đôi khi **bụng không đáy** nên phải ăn thêm đồ ăn vặt.
Wow, you really have a hollow leg—where does all that food go?
Ôi, bạn thật sự **bụng không đáy**—sao bao nhiêu đồ ăn đi đâu hết vậy?
Every time we go out, Jane proves she has a hollow leg—she never leaves anything on her plate.
Mỗi lần đi ăn ngoài, Jane lại cho thấy cô ấy **bụng không đáy**—chưa bao giờ để thừa đồ ăn.
He's so skinny but eats so much—he definitely has a hollow leg!
Anh ấy gầy mà ăn nhiều lắm—chắc chắn **bụng không đáy** rồi!