"to beat the band" en Vietnamese
Definición
Làm điều gì đó rất to, mạnh hoặc với mức độ rất cao; thường dùng để nhấn mạnh mức độ của hành động.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm này cổ và thường mang tính vui nhộn trong tiếng Anh Mỹ. Hay dùng với động từ như 'rain', 'sing', 'yell'. Hiện nay hiếm gặp, thường trong ngữ cảnh thân mật.
Ejemplos
The rain was coming down to beat the band.
Mưa rơi **rất lớn**.
She cheered for her team to beat the band.
Cô ấy cổ vũ đội của mình **hết mức**.
He worked all night to beat the band to finish the project.
Anh ấy làm việc suốt đêm **hết mức** để hoàn thành dự án.
He was laughing to beat the band when he heard the joke.
Anh ấy nghe câu chuyện cười mà **cười nghiêng ngả**.
The kids were screaming in the playground to beat the band.
Lũ trẻ hét ầm ĩ ở sân chơi **rất lớn**.
The music at the party was playing to beat the band.
Nhạc ở bữa tiệc phát **rất lớn**.