¡Escribe cualquier palabra!

"tingled" en Vietnamese

tê rầnngứa ran

Definición

Cảm giác tê rần nhẹ hoặc như có kim châm trên da, thường xảy ra ở tay, chân hoặc khi quá xúc động.

Notas de Uso (Vietnamese)

'Tingled' thường chỉ cảm giác tê rần ở tay chân hoặc khi quá phấn khích. Không sử dụng khi đau, không nhầm với 'ngứa' (muốn gãi) hoặc 'tê liệt' (mất cảm giác).

Ejemplos

My fingers tingled after holding the ice.

Cầm đá xong, các ngón tay tôi **tê rần**.

She tingled with excitement when she saw her gift.

Khi nhìn thấy món quà, cô ấy **tê rần** vì hồi hộp.

His leg tingled after he sat for a long time.

Ngồi lâu, chân anh ấy **tê rần**.

My skin tingled when the cold wind blew against it.

Khi gió lạnh thổi vào, da tôi **tê rần**.

He tingled all over from head to toe after hearing the shocking news.

Nghe tin sốc, anh ấy **tê rần** khắp toàn thân.

My arms tingled after that scary scene in the movie.

Sau cảnh đáng sợ đó trong phim, cánh tay tôi **tê rần**.