¡Escribe cualquier palabra!

"timid" en Vietnamese

nhút nhátrụt rè

Definición

Người nhút nhát là người thiếu tự tin, ngại nói hoặc thử điều mới, hay sợ hãi trong giao tiếp.

Notas de Uso (Vietnamese)

'timid' thường dùng cho người, ít khi dùng cho vật/động vật. 'timid smile' là nụ cười rụt rè, 'timid voice' là giọng nói thiếu tự tin. Nhẹ hơn 'shy' nhưng liên quan đến thiếu dũng cảm.

Ejemplos

The timid child hid behind her mother.

Đứa trẻ **nhút nhát** trốn sau lưng mẹ.

He gave a timid smile when he answered the question.

Anh ấy nở một nụ cười **rụt rè** khi trả lời câu hỏi.

Many timid people find it hard to speak in public.

Nhiều người **nhút nhát** cảm thấy khó khăn khi nói trước đám đông.

Don’t be so timid—just ask if you need help!

Đừng quá **rụt rè**—hãy hỏi nếu cần giúp đỡ!

She’s a bit timid around strangers, but opens up once she gets to know you.

Cô ấy hơi **nhút nhát** với người lạ, nhưng sau khi quen thì thoải mái hơn.

Even his timid suggestion helped spark a great idea in the meeting.

Ngay cả đề xuất **rụt rè** của anh ấy cũng giúp nảy ra một ý tưởng tuyệt vời trong buổi họp.