"tightest" en Vietnamese
Definición
'Tightest' là dạng cao nhất của 'tight', nghĩa là chặt nhất, sát nhất hoặc nghiêm ngặt nhất so với những cái khác.
Notas de Uso (Vietnamese)
Hay dùng để so sánh về quần áo, lịch trình, luật lệ. Những cụm như ‘the tightest jeans’, ‘the tightest deadline’ rất phổ biến.
Ejemplos
These are the tightest pants I own.
Đây là chiếc quần **chặt nhất** tôi có.
He set the tightest rules in the class.
Anh ấy đặt ra những quy tắc **nghiêm ngặt nhất** trong lớp.
This lid has the tightest fit.
Nắp này vừa **chặt nhất**.
That was the tightest basketball game all season.
Đó là trận bóng rổ **gay cấn nhất** mùa giải này.
We have the tightest schedule this week—no free time at all.
Tuần này chúng tôi có lịch trình **chật kín nhất**—không có thời gian rảnh.
My grandma gives the tightest hugs.
Bà tôi ôm **chặt nhất**.