"tightened" en Vietnamese
đã siết chặtđã thắt chặt
Definición
Làm cho một vật, dây hay quy định trở nên chặt hơn hoặc nghiêm ngặt hơn.
Notas de Uso (Vietnamese)
Là quá khứ của 'tighten'. Phổ biến khi nói về vật lý (ốc, nắp, dây) hoặc quy định. Không nhầm với 'tie' (buộc).
Ejemplos
She tightened the lid on the jar.
Cô ấy đã **siết chặt** nắp lọ.
I tightened my shoelaces before running.
Tôi đã **thắt chặt** dây giày trước khi chạy.
He tightened the screws on the chair.
Anh ấy đã **siết chặt** các con ốc trên ghế.
She tightened her grip on the umbrella as the wind picked up.
Cô ấy **siết chặt** tay cầm ô khi gió lớn lên.
The coach tightened the team's rules after they lost the game.
Sau khi đội thua, huấn luyện viên đã **siết chặt** các quy định.
He tightened his belt after losing weight.
Anh ấy đã **thắt chặt** dây lưng sau khi giảm cân.