¡Escribe cualquier palabra!

"tickled pink" en Vietnamese

vui sướng vô cùngcực kỳ hạnh phúc

Definición

Cụm từ này dùng khi ai đó cực kỳ vui mừng hoặc hạnh phúc, thường do một điều bất ngờ hoặc dễ chịu xảy ra.

Notas de Uso (Vietnamese)

Đây là thành ngữ thân mật, không dùng theo nghĩa đen. Hay gặp trong hội thoại thân thiện: 'Tôi cực kỳ vui mừng', 'Cô ấy vui sướng vô cùng'. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Ejemplos

I was tickled pink when I heard the good news.

Tôi đã **vui sướng vô cùng** khi nghe tin tốt đó.

She was tickled pink with her birthday gift.

Cô ấy **vui sướng vô cùng** với món quà sinh nhật của mình.

The children were tickled pink to see the puppies.

Bọn trẻ **vui sướng vô cùng** khi nhìn thấy những chú cún con.

He was tickled pink about getting the job offer so quickly.

Anh ấy **vui sướng vô cùng** vì nhận được đề nghị việc làm nhanh như vậy.

We were tickled pink when our friends surprised us at the party.

Chúng tôi **vui sướng vô cùng** khi bạn bè bất ngờ xuất hiện tại bữa tiệc.

My grandparents were tickled pink to meet their new granddaughter.

Ông bà tôi **vui sướng vô cùng** khi gặp cháu gái mới sinh của mình.