¡Escribe cualquier palabra!

"tick by" en Vietnamese

trôi qua (thời gian)

Definición

Chỉ việc thời gian trôi qua một cách chậm rãi hoặc đều đặn, thường dùng khi đang chờ đợi điều gì đó.

Notas de Uso (Vietnamese)

"Tick by" là cách nói không trang trọng, chủ yếu dùng với thời gian ("minutes/hours/days tick by"), nhất là khi chờ đợi hoặc cảm thấy buồn chán. Không dùng cho thứ gì khác ngoài thời gian.

Ejemplos

We watched the minutes tick by as we waited for the bus.

Chúng tôi ngồi nhìn từng phút **trôi qua** khi chờ xe buýt.

I felt the hours tick by during the long meeting.

Tôi cảm thấy từng giờ **trôi qua** trong cuộc họp dài.

The days tick by and nothing changes.

Những ngày **trôi qua**, chẳng có gì thay đổi.

As I waited for her reply, I could feel every second tick by.

Khi tôi chờ cô ấy trả lời, tôi cảm nhận rõ từng giây **trôi qua**.

Sometimes, weekends just tick by too quickly.

Đôi khi, cuối tuần **trôi qua** quá nhanh.

Watch the days tick by until your next vacation—it’ll be here before you know it.

Hãy nhìn những ngày **trôi qua** đến kỳ nghỉ tiếp theo của bạn—nó sẽ đến nhanh thôi.